Từ vựng
歩み寄る
あゆみよる
vocabulary vocab word
thỏa hiệp
nhượng bộ lẫn nhau
tiến lại gần
đến gần
tiếp cận
歩み寄る 歩み寄る あゆみよる thỏa hiệp, nhượng bộ lẫn nhau, tiến lại gần, đến gần, tiếp cận
Ý nghĩa
thỏa hiệp nhượng bộ lẫn nhau tiến lại gần
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0