Từ vựng
正嘉
しょーか
vocabulary vocab word
Niên hiệu Shōka (14.3.1257-26.3.1259)
正嘉 正嘉 しょーか Niên hiệu Shōka (14.3.1257-26.3.1259)
Ý nghĩa
Niên hiệu Shōka (14.3.1257-26.3.1259)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょーか
vocabulary vocab word
Niên hiệu Shōka (14.3.1257-26.3.1259)