Từ vựng
機械類
きかいるい
vocabulary vocab word
máy móc
thiết bị
dụng cụ
機械類 機械類 きかいるい máy móc, thiết bị, dụng cụ
Ý nghĩa
máy móc thiết bị và dụng cụ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
機械類
máy móc, thiết bị, dụng cụ
きかいるい
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ