Từ vựng
機械室
きかいしつ
vocabulary vocab word
phòng máy
phòng cơ khí
phòng động cơ
nhà máy
機械室 機械室 きかいしつ phòng máy, phòng cơ khí, phòng động cơ, nhà máy
Ý nghĩa
phòng máy phòng cơ khí phòng động cơ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
機械室
phòng máy, phòng cơ khí, phòng động cơ...
きかいしつ
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ
械
thiết bị, xiềng xích, máy móc...
かせ, カイ