Từ vựng
きかいしつ機械室 きかいしつ機械室 きかいしつ機械室

Ý nghĩa

phòng máy phòng cơ khí phòng động cơ

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

機械室
phòng máy, phòng cơ khí, phòng động cơ...
きかいしつ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠