Từ vựng
機動隊
きどうたい
vocabulary vocab word
cảnh sát chống bạo động
đội cảnh sát chống bạo động
機動隊 機動隊 きどうたい cảnh sát chống bạo động, đội cảnh sát chống bạo động
Ý nghĩa
cảnh sát chống bạo động và đội cảnh sát chống bạo động
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
機動隊
cảnh sát chống bạo động, đội cảnh sát chống bạo động
きどうたい
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ