Từ vựng
きどう機動 きどう機動 きどう機動

Ý nghĩa

cơ động (thường dùng cho lực lượng quân sự) cơ động di động

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠