Từ vựng
橙酢
だいだいず
vocabulary vocab word
nước cam chua (dùng làm chất chua trong thực phẩm)
橙酢 橙酢 だいだいず nước cam chua (dùng làm chất chua trong thực phẩm)
Ý nghĩa
nước cam chua (dùng làm chất chua trong thực phẩm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0