Từ vựng
樹氷
じゅひょう
vocabulary vocab word
sương muối trên cây
cây phủ sương giá
cây đóng băng
樹氷 樹氷 じゅひょう sương muối trên cây, cây phủ sương giá, cây đóng băng
Ý nghĩa
sương muối trên cây cây phủ sương giá và cây đóng băng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0