Từ vựng
模範囚
もはんしゅー
vocabulary vocab word
tù nhân gương mẫu
tù nhân được tín nhiệm
模範囚 模範囚 もはんしゅー tù nhân gương mẫu, tù nhân được tín nhiệm
Ý nghĩa
tù nhân gương mẫu và tù nhân được tín nhiệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0