Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
極端
きょくたん
vocabulary vocab word
cực đoan
cực điểm
極端
kyokutan
極端
極端
きょくたん
cực đoan, cực điểm
きょ
く
た
ん
極
端
きょ
く
た
ん
極
端
きょ
く
た
ん
極
端
Ý nghĩa
cực đoan
và
cực điểm
cực đoan, cực điểm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
極端
cực đoan, cực điểm
きょくたん
極
cực, khu định cư, kết luận...
きわ.める, きわ.まる, キョク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
亟
nhanh, mau, đột ngột
しばしば, すみやか, キョク
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
口
miệng
くち, コウ, ク
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
端
rìa, nguồn gốc, điểm cuối...
はし, は, タン
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
耑
chuyên biệt, tập trung
はし, タン, セン
山
núi
やま, サン, セン
而
vậy mà, rồi thì, nhưng...
しこ.うして, しか.して, ジ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.