Từ vựng
楔状
けつじょう
vocabulary vocab word
hình nêm
dạng nêm
hình chêm
楔状 楔状 けつじょう hình nêm, dạng nêm, hình chêm
Ý nghĩa
hình nêm dạng nêm và hình chêm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けつじょう
vocabulary vocab word
hình nêm
dạng nêm
hình chêm