Từ vựng
楔を打ちこむ
くさびをうちこむ
vocabulary vocab word
đóng nêm vào (ví dụ: phòng tuyến địch)
chèn tách ra
楔を打ちこむ 楔を打ちこむ くさびをうちこむ đóng nêm vào (ví dụ: phòng tuyến địch), chèn tách ra
Ý nghĩa
đóng nêm vào (ví dụ: phòng tuyến địch) và chèn tách ra
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0