Từ vựng
検針
けんしん
vocabulary vocab word
kiểm tra đồng hồ
đọc chỉ số đồng hồ
phát hiện kim (trên quần áo
v.v.)
kiểm tra kim
検針 検針 けんしん kiểm tra đồng hồ, đọc chỉ số đồng hồ, phát hiện kim (trên quần áo, v.v.), kiểm tra kim
Ý nghĩa
kiểm tra đồng hồ đọc chỉ số đồng hồ phát hiện kim (trên quần áo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0