Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
梵和辞典
ぼんわじてん
vocabulary vocab word
từ điển Phạn-Nhật
梵和辞典
bonwajiten
梵和辞典
梵和辞典
ぼんわじてん
từ điển Phạn-Nhật
ぼ
ん
わ
じ
て
ん
梵
和
辞
典
ぼ
ん
わ
じ
て
ん
梵
和
辞
典
ぼ
ん
わ
じ
て
ん
梵
和
辞
典
Ý nghĩa
từ điển Phạn-Nhật
từ điển Phạn-Nhật
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
梵和辞典
từ điển Phạn-Nhật
ぼんわじてん
梵
Phạn ngữ, sự thanh khiết, thuộc về Phật giáo
ボン, フウ
林
rừng nhỏ, khu rừng
はやし, リン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
凡
tầm thường, bình thường, trung bình
およ.そ, おうよ.そ, ボン
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
和
hòa hợp, phong cách Nhật Bản, hòa bình...
やわ.らぐ, やわ.らげる, ワ
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
口
miệng
くち, コウ, ク
辞
từ chức, từ ngữ, thuật ngữ...
や.める, いな.む, ジ
舌
lưỡi, lưỡi gà, lưỡi chuông
した, ゼツ
千
nghìn
ち, セン
口
miệng
くち, コウ, ク
辛
cay, đắng, nóng...
から.い, つら.い, シン
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
十
mười
とお, と, ジュウ
典
bộ luật, nghi lễ, pháp luật...
ふみ, のり, テン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.