Từ vựng
ふくろうおうむ梟鸚鵡 ふくろうおうむ梟鸚鵡 ふくろうおうむ梟鸚鵡

Ý nghĩa

vẹt cú (Strigops habroptila) và vẹt cú mèo

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

梟鸚鵡
vẹt cú (Strigops habroptila), vẹt cú mèo
ふくろうおうむ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠