Từ vựng
格納メッセージ該当数
かくのーめっせーじがいとうすう
vocabulary vocab word
tổng số tin nhắn đã lưu
tổng số tin nhắn MS
格納メッセージ該当数 格納メッセージ該当数 かくのーめっせーじがいとうすう tổng số tin nhắn đã lưu, tổng số tin nhắn MS
Ý nghĩa
tổng số tin nhắn đã lưu và tổng số tin nhắn MS
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0