Từ vựng
根堀り葉堀り
ねほりはほり
vocabulary vocab word
tò mò
tọc mạch
hỏi han kỹ lưỡng
kỹ càng
kiên trì
triệt để
根堀り葉堀り 根堀り葉堀り ねほりはほり tò mò, tọc mạch, hỏi han kỹ lưỡng, kỹ càng, kiên trì, triệt để
Ý nghĩa
tò mò tọc mạch hỏi han kỹ lưỡng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0