Từ vựng
ねほりはほり根堀り葉堀り ねほりはほり根堀り葉堀り ねほりはほり根堀り葉堀り

Ý nghĩa

tò mò tọc mạch hỏi han kỹ lưỡng

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

根堀り葉堀り
tò mò, tọc mạch, hỏi han kỹ lưỡng...
ねほりはほり
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠