Từ vựng

Ý nghĩa

âm phủ địa ngục

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

根之堅洲国
âm phủ, địa ngục
ねのかたすくに
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.