Kanji

洲

Ý nghĩa

lục địa bãi cát ngầm đảo

Cách đọc

Kun'yomi

  • や しま Nhật Bản
  • や しま くに Nhật Bản
  • あきつ しま Nhật Bản

On'yomi

  • おう しゅう Châu Âu
  • ごう しゅう Úc
  • まん しゅう Mãn Châu
  • しら す bãi cát trắng
  • す ばしり cá đối sọc non
  • す はま bãi biển cát

Luyện viết


Nét: 1/9

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠