Từ vựng
洲
しゅう
vocabulary vocab word
tiểu bang
tỉnh
hạt
vùng
bang
tỉnh
châu lục
tỉnh
tỉnh
tỉnh
tỉnh
thân mến
洲 洲 しゅう tiểu bang, tỉnh, hạt, vùng, bang, tỉnh, châu lục, tỉnh, tỉnh, tỉnh, tỉnh, thân mến
Ý nghĩa
tiểu bang tỉnh hạt
Luyện viết
Nét: 1/9