Từ vựng
六大洲
ろくだいしゅー
vocabulary vocab word
sáu châu lục
châu Á
châu Phi
Bắc Mỹ
Nam Mỹ
châu Âu và châu Úc
六大洲 六大洲 ろくだいしゅー sáu châu lục, châu Á, châu Phi, Bắc Mỹ, Nam Mỹ, châu Âu và châu Úc
Ý nghĩa
sáu châu lục châu Á châu Phi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0