Từ vựng
かたすくに堅洲國 かたすくに堅洲國 かたすくに堅洲國

Ý nghĩa

âm phủ và địa ngục

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

堅洲國
âm phủ, địa ngục
かたすくに
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠