Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
かたすくに
かたすくに
vocabulary vocab word
âm phủ
địa ngục
katasukuni
katasukuni
かたすくに
かたすくに
かたすくに
âm phủ, địa ngục
か
た
す
く
に
か
た
す
く
に
か
た
す
く
に
か
た
す
く
に
か
た
す
く
に
か
た
す
く
に
Ý nghĩa
âm phủ
và
địa ngục
âm phủ, địa ngục
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
堅州国
かたすくに
âm phủ, địa ngục
堅洲国
かたすくに
âm phủ, địa ngục
堅州國
かたすくに
âm phủ, địa ngục
堅洲國
かたすくに
âm phủ, địa ngục
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.