Từ vựng
白洲梯子
しらすばしご
vocabulary vocab word
cầu thang ở phía trước sân khấu kịch Noh
bắc qua sỏi trắng ngăn cách khán giả với sân khấu
白洲梯子 白洲梯子 しらすばしご cầu thang ở phía trước sân khấu kịch Noh, bắc qua sỏi trắng ngăn cách khán giả với sân khấu
Ý nghĩa
cầu thang ở phía trước sân khấu kịch Noh và bắc qua sỏi trắng ngăn cách khán giả với sân khấu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0