Từ vựng
五大洲
ごだいしゅう
vocabulary vocab word
năm châu lục
châu Á
châu Phi
châu Âu
châu Mỹ và châu Úc
châu Á
châu Phi
châu Âu
Bắc Mỹ và Nam Mỹ
五大洲 五大洲 ごだいしゅう năm châu lục, châu Á, châu Phi, châu Âu, châu Mỹ và châu Úc, châu Á, châu Phi, châu Âu, Bắc Mỹ và Nam Mỹ
Ý nghĩa
năm châu lục châu Á châu Phi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0