Từ vựng
白洲
しらす
vocabulary vocab word
bãi cát trắng
bãi cát bồi trắng
khu vực trong vườn hoặc lối vào nhà được rải sỏi trắng
lớp sỏi ngăn cách sân khấu Noh với khán giả
tòa án thời Edo
nơi các bên ngồi trên cát trắng
白洲 白洲 しらす bãi cát trắng, bãi cát bồi trắng, khu vực trong vườn hoặc lối vào nhà được rải sỏi trắng, lớp sỏi ngăn cách sân khấu Noh với khán giả, tòa án thời Edo, nơi các bên ngồi trên cát trắng
Ý nghĩa
bãi cát trắng bãi cát bồi trắng khu vực trong vườn hoặc lối vào nhà được rải sỏi trắng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0