Từ vựng
栃麺棒
とちめんぼう
vocabulary vocab word
chày cán bột để làm mì hạt dẻ ngựa
vội vàng
hấp tấp
so sánh với người làm mì hạt dẻ ngựa đòi hỏi phải rất vội vàng
栃麺棒 栃麺棒 とちめんぼう chày cán bột để làm mì hạt dẻ ngựa, vội vàng, hấp tấp, so sánh với người làm mì hạt dẻ ngựa đòi hỏi phải rất vội vàng
Ý nghĩa
chày cán bột để làm mì hạt dẻ ngựa vội vàng hấp tấp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0