Từ vựng
柱頭
ちゅうとう
vocabulary vocab word
đầu cột
đầu nhụy
đỉnh nhụy hoa
柱頭 柱頭 ちゅうとう đầu cột, đầu nhụy, đỉnh nhụy hoa
Ý nghĩa
đầu cột đầu nhụy và đỉnh nhụy hoa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちゅうとう
vocabulary vocab word
đầu cột
đầu nhụy
đỉnh nhụy hoa