Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
柑橘類
かんきつるい
vocabulary vocab word
các loại quả có múi
柑橘類
kankitsurui
柑橘類
柑橘類
かんきつるい
các loại quả có múi
か
ん
き
つ
る
い
柑
橘
類
か
ん
き
つ
る
い
柑
橘
類
か
ん
き
つ
る
い
柑
橘
類
Ý nghĩa
các loại quả có múi
các loại quả có múi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
柑橘類
các loại quả có múi
かんきつるい
柑
cây có múi, quả cam
コン, カン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
甘
ngọt, dỗ dành, chiều chuộng...
あま.い, あま.える, カン
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
橘
quả quýt
たちばな, キツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
矞
khoan bằng dùi, sáng sủa, duyên dáng
イツ, イチ, シュツ
矛
thương, vũ khí, kiệu rước
ほこ, ム, ボウ
予
trước, trước đó, bản thân tôi...
あらかじ.め, ヨ, シャ
マ
Chữ Ma trong bảng chữ cái Katakana
マ
了
hoàn thành, kết thúc
リョウ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
冏
ánh sáng, rõ ràng, sáng sủa
あきらか, ケイ, キョウ
口
miệng
くち, コウ, ク
類
loại, kiểu, dạng...
たぐ.い, ルイ
类
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
頁
trang, tờ
ぺえじ, おおがい, ケツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.