Từ vựng
柄巻
つかまき
vocabulary vocab word
lớp bọc bằng da hoặc vải quanh chuôi kiếm
柄巻 柄巻 つかまき lớp bọc bằng da hoặc vải quanh chuôi kiếm
Ý nghĩa
lớp bọc bằng da hoặc vải quanh chuôi kiếm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つかまき
vocabulary vocab word
lớp bọc bằng da hoặc vải quanh chuôi kiếm