Từ vựng
東部丘陵線
とーぶきゅーりょーせん
vocabulary vocab word
Tuyến Đường sắt Đồi phía Đông
東部丘陵線 東部丘陵線 とーぶきゅーりょーせん Tuyến Đường sắt Đồi phía Đông
Ý nghĩa
Tuyến Đường sắt Đồi phía Đông
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
とーぶきゅーりょーせん
vocabulary vocab word
Tuyến Đường sắt Đồi phía Đông