Từ vựng
杜撰脱漏
ずさんだつろー
vocabulary vocab word
cẩu thả và thiếu sót nhiều
杜撰脱漏 杜撰脱漏 ずさんだつろー cẩu thả và thiếu sót nhiều
Ý nghĩa
cẩu thả và thiếu sót nhiều
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
杜撰脱漏
cẩu thả và thiếu sót nhiều
ずさんだつろう
撰
soạn thảo, biên tập, tổng hợp...
せん.する, えら.む, サン