Từ vựng
未踏峰
みとうほう
vocabulary vocab word
ngọn núi chưa ai chinh phục
未踏峰 未踏峰 みとうほう ngọn núi chưa ai chinh phục
Ý nghĩa
ngọn núi chưa ai chinh phục
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みとうほう
vocabulary vocab word
ngọn núi chưa ai chinh phục