Từ vựng
朝鮮総聯
ちょーせんそーれん
vocabulary vocab word
Tổng hội Kiều dân Triều Tiên tại Nhật Bản (viết tắt)
Chongryon
朝鮮総聯 朝鮮総聯 ちょーせんそーれん Tổng hội Kiều dân Triều Tiên tại Nhật Bản (viết tắt), Chongryon
Ý nghĩa
Tổng hội Kiều dân Triều Tiên tại Nhật Bản (viết tắt) và Chongryon
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
朝鮮総聯
Tổng hội Kiều dân Triều Tiên tại Nhật Bản (viết tắt), Chongryon
ちょうせんそうれん
総
chung, toàn bộ, tất cả...
す.べて, すべ.て, ソウ