Từ vựng
朝寝坊
あさねぼう
vocabulary vocab word
ngủ nướng
ngủ dậy muộn
ngủ trễ
ngủ quên
người hay ngủ nướng
người khó dậy sớm
朝寝坊 朝寝坊 あさねぼう ngủ nướng, ngủ dậy muộn, ngủ trễ, ngủ quên, người hay ngủ nướng, người khó dậy sớm
Ý nghĩa
ngủ nướng ngủ dậy muộn ngủ trễ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0