Từ vựng
有蹄動物
ゆうていどーぶつ
vocabulary vocab word
động vật móng guốc
thú móng guốc
有蹄動物 有蹄動物 ゆうていどーぶつ động vật móng guốc, thú móng guốc
Ý nghĩa
động vật móng guốc và thú móng guốc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
有蹄動物
động vật móng guốc, thú móng guốc
ゆうていどうぶつ
蹄
móng guốc
ひづめ, テイ
動
chuyển động, sự chuyển động, thay đổi...
うご.く, うご.かす, ドウ