Từ vựng
ゆうきょくさいぼうがん有棘細胞癌 ゆうきょくさいぼうがん有棘細胞癌 ゆうきょくさいぼうがん有棘細胞癌

Ý nghĩa

ung thư biểu mô tế bào gai ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư biểu mô tế bào có gai

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

有棘細胞癌
ung thư biểu mô tế bào gai, ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư biểu mô tế bào có gai
ゆうきょくさいぼうがん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠