Từ vựng
普遍分類体系
ふへんぶんるいたいけい
vocabulary vocab word
hệ thống phân loại phổ quát
hệ thống phân loại tổng quát
普遍分類体系 普遍分類体系 ふへんぶんるいたいけい hệ thống phân loại phổ quát, hệ thống phân loại tổng quát
Ý nghĩa
hệ thống phân loại phổ quát và hệ thống phân loại tổng quát
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0