Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
昼休憩
ひるきゅーけい
vocabulary vocab word
giờ nghỉ trưa
昼休憩
hirukyuukei
昼休憩
昼休憩
ひるきゅーけい
giờ nghỉ trưa
ひ
る
きゅ
う
け
い
昼
休
憩
ひ
る
きゅ
う
け
い
昼
休
憩
ひ
る
きゅ
う
け
い
昼
休
憩
Ý nghĩa
giờ nghỉ trưa
giờ nghỉ trưa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
昼休憩
giờ nghỉ trưa
ひるきゅうけい
昼
ban ngày, buổi trưa
ひる, チュウ
尺
shaku, thước Nhật, đơn vị đo...
さし, シャク, セキ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
旦
bình minh, rạng đông, buổi sáng
あき.らか, あきら, タン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
休
nghỉ ngơi, ngày nghỉ, nghỉ hưu...
やす.む, やす.まる, キュウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
憩
giờ giải lao, sự nghỉ ngơi, sự thư giãn...
いこ.い, いこ.う, ケイ
舌
lưỡi, lưỡi gà, lưỡi chuông
した, ゼツ
千
nghìn
ち, セン
口
miệng
くち, コウ, ク
自
bản thân
みずか.ら, おの.ずから, ジ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.