Từ vựng
昭和一桁
しょーわひとけた
vocabulary vocab word
thế hệ sinh từ năm 1926 đến 1934 thời kỳ Shōwa
昭和一桁 昭和一桁 しょーわひとけた thế hệ sinh từ năm 1926 đến 1934 thời kỳ Shōwa
Ý nghĩa
thế hệ sinh từ năm 1926 đến 1934 thời kỳ Shōwa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0