Từ vựng
映写機
えいしゃき
vocabulary vocab word
máy chiếu phim
máy chiếu điện ảnh
máy chiếu cine
映写機 映写機 えいしゃき máy chiếu phim, máy chiếu điện ảnh, máy chiếu cine
Ý nghĩa
máy chiếu phim máy chiếu điện ảnh và máy chiếu cine
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
映写機
máy chiếu phim, máy chiếu điện ảnh, máy chiếu cine
えいしゃき