Từ vựng
明瞭度
めいりょーど
vocabulary vocab word
tính dễ hiểu
độ rõ ràng
sự minh bạch
sự phát âm rõ ràng
明瞭度 明瞭度 めいりょーど tính dễ hiểu, độ rõ ràng, sự minh bạch, sự phát âm rõ ràng
Ý nghĩa
tính dễ hiểu độ rõ ràng sự minh bạch
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0