Từ vựng
めいぼうこうし明眸皓歯 めいぼうこうし明眸皓歯 めいぼうこうし明眸皓歯

Ý nghĩa

mắt sáng răng đều (nói về phụ nữ đẹp)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠