Từ vựng
日本経済
にほんけいざい
vocabulary vocab word
nền kinh tế Nhật Bản
日本経済 日本経済 にほんけいざい nền kinh tế Nhật Bản
Ý nghĩa
nền kinh tế Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
にほんけいざい
vocabulary vocab word
nền kinh tế Nhật Bản