Từ vựng
施設庁
しせつちょう
vocabulary vocab word
cơ quan quản lý cơ sở vật chất (quốc phòng
v.v.)
施設庁 施設庁 しせつちょう cơ quan quản lý cơ sở vật chất (quốc phòng, v.v.)
Ý nghĩa
cơ quan quản lý cơ sở vật chất (quốc phòng và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0