Từ vựng
新疆ウイグル自治区
しんきょーういぐるじちく
vocabulary vocab word
Khu tự trị dân tộc Duy Ngô Nhĩ Tân Cương (Trung Quốc)
新疆ウイグル自治区 新疆ウイグル自治区 しんきょーういぐるじちく Khu tự trị dân tộc Duy Ngô Nhĩ Tân Cương (Trung Quốc)
Ý nghĩa
Khu tự trị dân tộc Duy Ngô Nhĩ Tân Cương (Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0