Từ vựng
新潟中央銀行
にいがたちゅーおーぎんこー
vocabulary vocab word
Ngân hàng Trung ương Niigata
新潟中央銀行 新潟中央銀行 にいがたちゅーおーぎんこー Ngân hàng Trung ương Niigata
Ý nghĩa
Ngân hàng Trung ương Niigata
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
にいがたちゅーおーぎんこー
vocabulary vocab word
Ngân hàng Trung ương Niigata