Từ vựng
ちゅ ちゅ ちゅ

Ý nghĩa

Ngân hàng Trung ương Niigata

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

新潟中央銀行
Ngân hàng Trung ương Niigata
にいがたちゅうおうぎんこう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.