Kanji
潟
kanji character
đầm phá
潟 kanji-潟 đầm phá
潟
Ý nghĩa
đầm phá
Cách đọc
Kun'yomi
- かた đầm phá
- ひ がた bãi triều
- にい がた Niigata (thành phố, tỉnh)
- にい がた けん tỉnh Niigata (vùng Hokuriku)
On'yomi
- せき こ đầm phá
Luyện viết
Nét: 1/15
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
潟 đầm phá, vịnh nhỏ, lạch nước... -
干 潟 bãi triều, vùng đất ngập triều -
新 潟 Niigata (thành phố, tỉnh) -
潟 湖 đầm phá -
難 波 潟 Vịnh Naniwa (tên cũ của Vịnh Osaka) -
明 石 潟 Giống trà sasanqua 'Akasigata' (giống trà Giáng sinh) -
潮 干 潟 bãi triều, bãi biển lúc triều rút (đặc biệt vào mùa xuân) -
新 潟 県 tỉnh Niigata (vùng Hokuriku) -
新 潟 縣 tỉnh Niigata (vùng Hokuriku) - アルビレックス
新 潟 Albirex Niigata (câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp) -
干 潟 星 雲 Tinh vân Đầm phá -
新 潟 大 学 Đại học Niigata -
新 潟 県 警 Cảnh sát tỉnh Niigata (viết tắt) -
新 潟 経 営 大 学 Đại học Quản lý Niigata -
新 潟 県 立 近 代 美 術 館 Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại Tỉnh Niigata -
新 潟 工 科 大 学 Đại học Công nghệ Niigata -
新 潟 国 際 情 報 大 学 Đại học Nghiên cứu Quốc tế và Thông tin Niigata -
新 潟 産 業 大 学 Đại học Công nghiệp Niigata -
新 潟 中 央 銀 行 Ngân hàng Trung ương Niigata -
新 潟 薬 科 大 学 Đại học Dược và Khoa học Y tế và Đời sống Niigata -
新 潟 養 護 学 校 Trường Phúc lợi Niigata -
新 潟 リハビリテーション大 学 Đại học Phục hồi chức năng Niigata -
新 潟 青 陵 大 学 Đại học Niigata Seiryo -
新 潟 食 料 農 業 大 学 Đại học Nông nghiệp và Thực phẩm Niigata -
新 潟 県 立 看 護 大 学 Trường Cao đẳng Điều dưỡng Niigata -
新 潟 県 立 大 学 Đại học Tỉnh Niigata -
新 潟 医 療 福 祉 大 学 Đại học Y tế và Phúc lợi Niigata -
新 潟 県 中 越 地 震 Trận động đất Chūetsu (tỉnh Niigata, năm 2004)