Từ vựng
難波潟
なにわがた
vocabulary vocab word
Vịnh Naniwa (tên cũ của Vịnh Osaka)
難波潟 難波潟 なにわがた Vịnh Naniwa (tên cũ của Vịnh Osaka)
Ý nghĩa
Vịnh Naniwa (tên cũ của Vịnh Osaka)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
なにわがた
vocabulary vocab word
Vịnh Naniwa (tên cũ của Vịnh Osaka)