Từ vựng
新潟リハビリテーション大学
にいがたりはびりてーしょんだいがく
vocabulary vocab word
Đại học Phục hồi chức năng Niigata
新潟リハビリテーション大学 新潟リハビリテーション大学 にいがたりはびりてーしょんだいがく Đại học Phục hồi chức năng Niigata
Ý nghĩa
Đại học Phục hồi chức năng Niigata
Luyện viết
Character: 1/13
Nét: 1/0